Thien Bao Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV THIêN BảO
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$5.66M
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702716544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB2MWSY |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Lô F52, tổ 7, khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV THIÊN BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 83, Lô E-19, Đường NB13, Khu nhà ở IJC - Vĩnh Tân, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84985802077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $5.66M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $5.66M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 非LED电灯装置 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-27 | 其他螺纹紧固件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-12-27 | 螺纹加工工具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-12-27 | 便携式电灯 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-27 | 螺纹加工工具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2025-12-27 | 不可调扳手 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-27 | 其他螺纹紧固件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-12-27 | 焊接钢管 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-12-27 | 其他塑料制品 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |