KDT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDT
44
进口笔数
21
出口笔数
$1.78M
进口金额
$636.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-11-29
最近出口
12
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802960946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN809UJ7E |
| 成立日期 | 2021-09-09 |
| 联系地址 | Số 32 Ngô Thì Sỹ, Khu phố 1, Phường Phú Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KDT |
| 企业英文名称 | KDT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Ngô Thì Sỹ, Khu phố 1, Phường Quang Trung, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0901395666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610799 | 非棉浴袍 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $1.06M |
| 韩国 | 18 | $440.5K |
| 中国 | 15 | $281.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $426.1K |
| 美国 | 5 | $106.0K |
| 越南 | 6 | $103.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.02M | 其他塑料制品、治疗按摩器具 |
| SJ Gallery | 韩国 | 6 | $191.3K | 装饰流苏、塑料衣着附件 |
| URI Co. International Inc. | 中国 | 5 | $188.3K | 彩色牛仔布、贱金属扣件 |
| SKH Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $159.2K | 印刷标签、弹性针织布 |
| SJ Gallery | 中国 | 10 | $93.0K | 染色化纤棉布、染色合成针织布 |
| Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $59.9K | 机织标签、其他拉链 |
| Uri Co International Inc | 韩国 | 1 | $26.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| URI Co., International Inc. | 越南 | 1 | $16.8K | 金属拉链、彩色牛仔布 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | 其他纸废料、其他塑料制品 |
| Minh Anh HR Vina Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 可互换冲压工具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKH Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $130.1K | 棉针织衬衫、棉针织女衬衫 |
| The K & K International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $105.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Uri Co International Inc | 韩国 | 3 | $101.7K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| JDY Co. | 越南 | 2 | $93.0K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Young Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.0K | 非棉针织女衫、非棉针织背心 |
| Jenas Ing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.2K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| URI Co., International Inc. | 美国 | 2 | $41.1K | 女式棉裤、彩色牛仔布 |
| JDY Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.7K | 男式纤维衬衫、其他纺织大衣 |
| SJ Gallery | 韩国 | 1 | $22.0K | 女式化纤裤、女式针织衬衫 |
| KDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DICH VU KDT | 韩国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 染色棉针织布 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DICH VU KDT | 韩国 | $2.4K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $490 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $951 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | KDT VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 非泡沫橡胶密封件 | KDT Vina Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2025-11-11 | 可互换冲压工具 | KDT Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-31 | 非泡沫橡胶密封件 | KDT Vina Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2025-05-21 | 橡塑模具 | KDT Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2024-08-05 | 印刷标签 | JDY Co. | 越南 | $2.7K |
| 2024-08-05 | 机织标签 | JDY Co. | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-05 | 编带 | JDY Co. | 越南 | $832 |
| 2024-08-05 | 染色合成针织布 | JDY Co. | 越南 | $81.6K |
| 2024-08-04 | 染色化纤长丝布 | JDY Co., Ltd. | 韩国 | $9.4K |
| 2024-08-04 | 彩色化纤长丝布 | JDY Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |