KDT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KDT

44
进口笔数
21
出口笔数
$1.78M
进口金额
$636.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-11-29
最近出口
12
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-02进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 3 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.3K · 7 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-08进口 $81.1K · 4 笔出口 $116.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $273.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $281.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.2K · 3 笔出口 $975 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $26.2K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-02进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 3 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $75.3K · 7 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-08进口 $81.1K · 4 笔出口 $116.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-06进口 $273.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $281.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $269.2K · 3 笔出口 $975 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-12进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802960946
企查查编码QVN809UJ7E
成立日期2021-09-09
联系地址Số 32 Ngô Thì Sỹ, Khu phố 1, Phường Phú Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KDT
企业英文名称KDT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32 Ngô Thì Sỹ, Khu phố 1, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0901395666
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
482110印刷标签
600240弹性针织布
600632染色合成针织布
392690其他塑料制品
580710机织标签
580810编带
481850纸质服装
540761聚酯长丝织物
283990其他碱金属硅酸盐

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610510棉针织衬衫
610799非棉浴袍
401693非泡沫橡胶密封件
600632染色合成针织布
482110印刷标签
540792染色化纤长丝布
540793彩色化纤长丝布
580710机织标签
580810编带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$1.06M
韩国18$440.5K
中国15$281.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$426.1K
美国5$106.0K
越南6$103.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KDT Vina Co., Ltd.越南7$1.02M其他塑料制品、治疗按摩器具
SJ Gallery韩国6$191.3K装饰流苏、塑料衣着附件
URI Co. International Inc.中国5$188.3K彩色牛仔布、贱金属扣件
SKH Fashion Co., Ltd.韩国8$159.2K印刷标签、弹性针织布
SJ Gallery中国10$93.0K染色化纤棉布、染色合成针织布
Young Trading Co., Ltd.韩国2$59.9K机织标签、其他拉链
Uri Co International Inc韩国1$26.2K印刷标签、塑料衣着附件
URI Co., International Inc.越南1$16.8K金属拉链、彩色牛仔布
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$10.7K其他纸废料、其他塑料制品
Minh Anh HR Vina Service Co., Ltd.越南1$5.3K可互换冲压工具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKH Fashion Co., Ltd.韩国2$130.1K棉针织衬衫、棉针织女衬衫
The K & K International Co., Ltd.韩国3$105.4K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Uri Co International Inc韩国3$101.7K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
JDY Co.越南2$93.0K染色合成针织布、印刷标签
Young Trading Co., Ltd.中国3$65.0K非棉针织女衫、非棉针织背心
Jenas Ing Co., Ltd.韩国1$43.2K非棉针织背心、男式合成纤维裤
URI Co., International Inc.美国2$41.1K女式棉裤、彩色牛仔布
JDY Co., Ltd.韩国1$23.7K男式纤维衬衫、其他纺织大衣
SJ Gallery韩国1$22.0K女式化纤裤、女式针织衬衫
KDT Vina Co., Ltd.越南4$10.9K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25弹性针织布CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DICH VU KDT韩国$1.4K
2026-02-25染色棉针织布CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DICH VU KDT韩国$2.4K
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$2.8K
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$7.9K
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$490
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$5.8K
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$1.1K
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$951
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$2.2K
2025-12-30其他塑料制品KDT VINA CO LTD越南$4.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29非泡沫橡胶密封件KDT Vina Co., Ltd.越南$436
2025-11-11可互换冲压工具KDT Vina Co., Ltd.越南$5.3K
2025-10-31非泡沫橡胶密封件KDT Vina Co., Ltd.越南$975
2025-05-21橡塑模具KDT Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2024-08-05印刷标签JDY Co.越南$2.7K
2024-08-05机织标签JDY Co.越南$1.7K
2024-08-05编带JDY Co.越南$832
2024-08-05染色合成针织布JDY Co.越南$81.6K
2024-08-04染色化纤长丝布JDY Co., Ltd.韩国$9.4K
2024-08-04彩色化纤长丝布JDY Co., Ltd.韩国$14.3K

相关企业 · 同类产品

KDT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →