Da Qian Decoration Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Gỗ Trang Trí Đại Thiên
15
进口笔数
22
出口笔数
$622.6K
进口金额
$657.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-06-08
最近出口
10
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700711332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P9Q1CG |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Lô A30, A31, đường số 9, cụm công nghiệp Uyên Hưng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TRANG TRÍ ĐẠI THIÊN |
| 企业英文名称 | DA QIAN DECORATION MATERIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A30, A31, đường số 9, cụm công nghiệp Uyên Hưng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 06503789350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 281.749亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $527.2K |
| 美国 | 5 | $93.3K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $955 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $314.1K |
| 马来西亚 | 9 | $186.2K |
| 美国 | 4 | $152.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xingtai Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $168.9K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $133.8K | 其他薄木板、汽车座椅零件 |
| XINGTAI WOOD INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $115.3K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Indotimber Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 4 | $93.2K | 橡木原木、松木原木 |
| Creative Billion Furniture Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Rising Up Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 1 | $28.0K | 木材加工压机 |
| Cong Ty TNHH Go Trang Tri Dai Thien | 越南 | 1 | $5.4K | 数控刃磨机、木材锯床 |
| M.P. Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 其他薄木板、成型针叶木 |
| Veneer Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $30 | 其他薄木板、热带木薄板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magnolia Home Furnishing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $186.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Veneer Technologies, Inc. | 美国 | 4 | $152.3K | 其他薄木板、胶粘纸卷/张 |
| HOMMAX FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $93.2K | 9mm以上MDF板、聚酯长丝织物 |
| HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $93.0K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.3K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
| Unicabinet Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $53.8K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
| East Tree Household (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | XINGTAI WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-24 | 其他薄木板 | XINGTAI WOOD INDUSTRY LTD | 中国 | $104.9K |
| 2026-01-20 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-20 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-20 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-20 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $65.1K |
| 2026-01-20 | 其他薄木板 | Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2024-08-08 | 其他薄木板 | M.P. Veneers Pvt. Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2024-08-07 | 其他薄木板 | Indotimber Trading Co., Ltd. | 美国 | $45.8K |
| 2024-08-01 | 其他薄木板 | Xingtai Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 5-9mm中密纤维板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $991 |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $735 |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $611 |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-06-08 | 其他木制细木工品 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $701 |
| 2026-06-08 | 非针叶木胶合板 | Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |