Vu Anh CI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI Vũ ANH

40
进口笔数
0
出口笔数
$643.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $272.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $272.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108262547
企查查编码QVNQJT121X
成立日期2018-05-07
联系地址Tầng 6 tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ANH
企业英文名称VU ANH CI CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02437951249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
560121棉絮制品
481820纸手帕毛巾
940139可调转椅
940360其他木家具
630293化纤盥洗织物
330499其他护肤品
56039225-70克非织造布
940210牙科理发椅
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$643.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nox Bellcow Cosmetics Co., Ltd.中国3$319.3K其他芳香制剂、其他护肤品
Guangzhou Dimei Beauty Technology Co., Ltd.中国6$117.8K其他电气设备、其他功能机器
Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd.中国7$47.5K棉絮制品、重型无纺布
Bazhou Mingshi Lirong Furniture Co., Ltd.中国6$41.9K其他木家具、可调转椅
Guangzhou Lesen Xinpin Electronics Co., Ltd.中国2$32.3K其他塑料制品、治疗按摩器具
Jiangsu Mofisi Import & Export Co., Ltd.中国5$23.1K棉制盥洗织物、化纤盥洗织物
Foshan Shunde Hao Yu Furniture Co., Ltd.中国2$19.7K牙科理发椅、可调转椅
Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd.中国2$15.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Noel Furniture Mfg. Co., Ltd.中国2$12.5K可调转椅、金属框架软垫椅
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$4.7K玩具模型、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-2525-70克非织造布ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD中国$2.2K
2026-02-25纸手帕毛巾ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD中国$1.5K
2026-02-25棉絮制品ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD中国$2.5K
2026-02-25棉絮制品ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD中国$1.7K
2026-02-25纸手帕毛巾ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD中国$827
2026-02-03电气设备零件GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.7K
2026-02-03电气设备零件GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-02-03电气设备零件GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.1K
2026-02-03电气设备零件GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.6K
2026-02-03电气设备零件GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Vu Anh CI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →