Vu Anh CI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI Vũ ANH
40
进口笔数
0
出口笔数
$643.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108262547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJT121X |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VŨ ANH |
| 企业英文名称 | VU ANH CI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02437951249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $643.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nox Bellcow Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $319.3K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Guangzhou Dimei Beauty Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.8K | 其他电气设备、其他功能机器 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.5K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Bazhou Mingshi Lirong Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.9K | 其他木家具、可调转椅 |
| Guangzhou Lesen Xinpin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 其他塑料制品、治疗按摩器具 |
| Jiangsu Mofisi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.1K | 棉制盥洗织物、化纤盥洗织物 |
| Foshan Shunde Hao Yu Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 牙科理发椅、可调转椅 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Noel Furniture Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 25-70克非织造布 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-25 | 纸手帕毛巾 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 纸手帕毛巾 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $827 |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-03 | 电气设备零件 | GUANGZHOU DIMEI BEAUTY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |