Nam Viet Industry & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Nam Việt
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312045729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXUGE89 |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | 167-169 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167-169 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842835534311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.43M |
| 印度 | 24 | $864.7K |
| 意大利 | 2 | $10.0K |
| 德国 | 1 | $552 |
| 葡萄牙 | 2 | $426 |
| 捷克 | 1 | $233 |
| 波兰 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marvel Engineering | 印度 | 22 | $803.7K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $538.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $471.3K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Annovi Reverberi S.p.A. | 中国 | 11 | $166.1K | 喷砂机、其他往复泵 |
| Annovi Reverberi S.p.A. | 德国 | 7 | $140.2K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CS Trans Connect | 新加坡 | 2 | $61.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.1K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $44.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Rotake Group Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 减压阀 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-25 | 不锈钢管件 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-25 | 其他功能机器 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-18 | 传动轴及曲柄 | Annovi Reverberi S.p.A. | 中国 | $486 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $4 |