VNJP Precision Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC VNJP
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901100183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS88U10 |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Đội 11, thôn Liêu Trung, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VNJP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 11, thôn Liêu Trung, Xã Liêu Xá(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84867629699 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1d17e05234f6db84129b86ec47d14e49 | 1 | $6.9K | ||
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 其他钢铁废料、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 数控金属成形机 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $2.0K |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $1 |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2023-05-23 | 数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $4.7K |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $1 |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $0 |
| 2023-05-23 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $2 |
| 2023-05-23 | 发动机泵 | CONG TY TNHH DENYO VIET NAM | 日本 | $43 |