KAN Design & Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Và In Kan
1
进口笔数
639
出口笔数
$800
进口金额
$361.51M
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300273837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB9CAGV |
| 成立日期 | 2005-10-14 |
| 联系地址 | Cụm 4 Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ IN KAN |
| 企业英文名称 | Kan Design And Printing Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4 Bồ Sơn, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +842223853108 |
| 邮箱 | info@kan.com.vn |
| 官网 | kan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 637 | $361.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKM Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $800 | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 181 | $275.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $82.20M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 127 | $3.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 51 | $103.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 52 | $89.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| ORPC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $45.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $38.0K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $12.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Gaoqi Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $5.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 33 | $3.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | TKM Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $128 |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | TKM Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $154 |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | TKM Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $150 |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | TKM Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $120 |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | TKM Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $120 |
| 2024-11-22 | 其他机器刀具 | TKM Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $128 |
出口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $141 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $359 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-31 | 商业广告材料 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $4 |