Vietnam Morisada Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MORISADA VIệT NAM
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$2.09M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105519949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Q0XF2R |
| 成立日期 | 2014-08-22 |
| 联系地址 | Phòng 816 tầng 8, Tòa nhà Mặt trời Sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MORISADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MORISADA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng A1, Tầng 4, Tòa nhà Lancaster Luminaire, số 1152-1154 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842439449313 |
| 传真 | 02439333592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.194亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $2.07M |
| 越南 | 1 | $26.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morisada Corp. | 日本 | 46 | $2.00M | 其他钢铁制品、非不锈钢对焊管件 |
| MORISADA CORP | 日本 | 2 | $67.9K | 非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品 |
| Morisada Corp. Corporation | 越南 | 1 | $26.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非不锈钢对焊管件 | MORISADA CORP | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 非不锈钢对焊管件 | MORISADA CORP | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $14.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | MORISADA CORP | 日本 | $1.4K |