Duc Thanh Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Đức Thành
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2023-03-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305745046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAK7QKQ |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | 57/1 Đường Cửu Long, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC THÀNH |
| 企业英文名称 | DUC THANH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57/1 Đường Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02835472587 |
| 传真 | 02835472586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tavy GmbH | 德国 | 1 | $6.7K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $150 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $167 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $164 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $155 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $788 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $150 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $333 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $314 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $339 |
| 2023-03-06 | 天然石材铺路石 | TAVY GMBH | 越南 | $905 |