HDKN VIETNAM GREEN TECHNOLOGY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHệ XANH HDKN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110488164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR1V6VF |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Phương Hạnh, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ XANH HDKN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDKN VIETNAM GREEN ENERGY PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Hạnh, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84869353833 |
| 邮箱 | congtyhdkn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.4183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $618 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $761 |
| 2026-06-09 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-09 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $788 |
| 2026-06-09 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-06-09 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-09 | 滚珠轴承 | Ningbo Demy (D&M) Bearings Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |