Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Linh
23
进口笔数
0
出口笔数
$190.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302843831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K1PU8U |
| 成立日期 | 2003-01-06 |
| 联系地址 | 34/14/2/1 Liên khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH |
| 企业英文名称 | LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường số 1, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913769655 |
| 邮箱 | linhbearing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $187.7K |
| 赞比亚 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSC Bearing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $124.8K | 滚珠轴承 |
| Linqing City Likui Bearing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.8K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Hangzhou Samco Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 滚针轴承、滚珠轴承 |
| Matsimu Investments Ltd. | 赞比亚 | 1 | $2.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-01-14 | 滚珠轴承 | CSC BEARING CO LTD | 中国 | $590 |