Than Long Food Technology Solutions & Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và GIảI PHáP CôNG NGHệ THựC PHẩM THầN LONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317930477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM3M6YA |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 34/14 Tăng Bạt Hổ, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM THẦN LONG |
| 企业英文名称 | THANLONG FOOD TECHNOLOGY CONSULTING AND SOLUTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/14 Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0856478182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 糖果、其他鲜切花 |
| Beijing Shencheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 面包面食机械、非金属滚压机 |
| RK Bakeware | 中国 | 1 | $3.6K | 铝制家用器具、钢铁制非电器零件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Zhejiang Liteng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 包装机械 |
| Shenzhen Yifeihong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $671 | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| GUANGDONG JIEGUAN KITCHEN EQUIPMENT MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | 1 | $355 | 家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 家用炊具 | GUANGDONG JIEGUAN KITCHEN EQUIPMENT MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $355 |
| 2026-01-27 | 家用炊具 | SHENZHEN YIFEIHONG TRADE LTD | 中国 | $671 |
| 2026-01-20 | 面包面食机械 | BEIJING SHENCHEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-17 | 包装机械 | ZHEJIANG LITENG MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-17 | 面包面食机械 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $670 |
| 2026-01-17 | 面包面食机械 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-17 | 面包面食机械 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-17 | 食品加工机械 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-28 | 铝制家用器具 | RK BAKEWARE | 中国 | $475 |
| 2025-07-28 | 铝制家用器具 | RK BAKEWARE | 中国 | $500 |