Ihome Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 燃料木块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ihome Việt Nam
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$46.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104843364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXNYUU2 |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Số 4A, ngõ 445, phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IHOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4A, ngõ 445, phố Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842436771645 |
| 邮箱 | ihomevina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440132 | 燃料木块 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $46.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 22 | $46.4K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-06 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $965 |
| 2025-08-22 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-11 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2025-03-31 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-17 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2024-07-04 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-21 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $980 |
| 2024-01-31 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-19 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |