AN BINH PACKAGING CO LTD
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì AN BìNH
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$489.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400851344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7N3GDQ5 |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Nội Ninh, Xã Ninh Sơn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nội Ninh, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0378324603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $434.6K |
| 马来西亚 | 6 | $54.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | 30 | $215.2K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| TOP GLOBAL LTD | 韩国 | 29 | $192.2K | 木颗粒、燃料木块 |
| Berjayapak Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $46.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| SHINHWA TIMBER CO LTD | 韩国 | 2 | $13.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Berjayapark Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.9K | 木颗粒、非针叶木LVL |
| Uchang Woodtec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 燃料木块 | TOP GLOBAL LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $724 |
| 2026-04-16 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-11 | 燃料木块 | TOP GLOBAL LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $902 |
| 2026-04-10 | 燃料木块 | HAN SUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.1K |