AN THAI TECHNOLOGY LTD CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AN THáI
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$276.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109905617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BNHKGV |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 4, ngõ 47 đường Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN THÁI |
| 企业英文名称 | AN THAI TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 167 Phố An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84989231374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $276.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | 13 | $146.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 9 | $129.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 8471机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $784 |
| 2026-01-16 | 8471机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-12 | 8471机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-13 | 10公斤以下便携电脑 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-06-19 | 10公斤以下便携电脑 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-06-14 | 静止变流器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-14 | 存储单元 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-06-14 | 8471机器零件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $814 |
| 2024-05-22 | 存储单元 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-05-22 | 10公斤以下便携电脑 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $19.5K |