THAI HUNG JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thái Hưng
- 邮箱6
- Facebook1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.3K
出口金额
—
最近进口
2024-07-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200630030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6KCVDP |
| 成立日期 | 2005-05-25 |
| 联系地址 | Số 68 đường Hợp Hoà, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường Hợp Hoà, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842253581821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | 2 | $3.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-15 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-06-01 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-01 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-01 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-01 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-01 | 非注塑模具 | VINA OKAMOTO CO LTD | 越南 | $0 |