Ju Yuan Precision Mold Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU CHíNH XáC JU YUAN

29
进口笔数
85
出口笔数
$577.9K
进口金额
$55.4K
出口金额
2025-06-06
最近进口
2025-07-15
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.0K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $5.0K · 7 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-02进口 $38.2K · 2 笔出口 $806 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $470 · 2 笔2024-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $1.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-07进口 $27.9K · 1 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 2 笔2024-10进口 $70.1K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-12进口 $69.1K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $309 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $5.0K · 7 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $3.8K · 6 笔2024-02进口 $38.2K · 2 笔出口 $806 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $470 · 2 笔2024-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $1.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-07进口 $27.9K · 1 笔出口 $3.2K · 6 笔2024-08进口 $34.4K · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $296 · 2 笔2024-10进口 $70.1K · 2 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $8.1K · 2 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-12进口 $69.1K · 1 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2025-06进口 $29.8K · 1 笔出口 $309 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号1101937337
企查查编码QVNQYA816H
成立日期2019-12-19
联系地址Nhà xưởng A1, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC JU YUAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng A1, Khu nhà xưởng xây sẵn Lô B, KCN Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đàu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02836208132
传真02836205172
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本81.664亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
392119其他泡沫塑料
441233薄硬木胶合板
400811泡沫橡胶板
392094酚醛树脂塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
848030模具
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$540.9K
泰国3$30.6K
日本3$4.4K
奥地利1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$45.5K
洪都拉斯19$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Juyuan Packaging Material Co., Ltd.中国28$565.8K其他机器刀具、衬背铝箔
Guangxi Forestry Industry Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$12.2K薄硬木胶合板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd.越南60$39.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Avery Dennison Retail Information Services Honduras, S. de R.L.洪都拉斯19$9.9K非注塑模具、其他人造窄幅布
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南4$5.0K150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南2$914其他涂布纸、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06薄硬木胶合板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$6.2K
2025-06-06薄硬木胶合板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$2.1K
2025-06-06泡沫橡胶板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$730
2025-06-06泡沫橡胶板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.7K
2025-06-06泡沫橡胶板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$453
2025-06-06薄硬木胶合板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$2.2K
2025-06-06其他机器刀具KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.8K
2025-06-06泡沫橡胶板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2025-06-06泡沫橡胶板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$781
2025-06-06泡沫橡胶板KUNSHAN JUYUAN PACKAGING MATERIAL CO LTD中国$187

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$127
2025-07-15非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$690
2025-07-15非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$207
2025-07-08非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$690
2025-07-08非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$127
2025-07-08非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$207
2025-07-07非注塑模具AVERY DENNISON RETAIL INFORMATION SERVICES HONDURAS S DE RL洪都拉斯$177
2025-06-20非注塑模具AVERY DENNISON RETAIL INFORMATION SERVICES HONDURAS S DE RL洪都拉斯$309
2025-05-31非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$104
2025-05-31非注塑模具NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD越南$112

相关企业 · 同类产品

Ju Yuan Precision Mold Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →