HAH Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HAH
54
进口笔数
0
出口笔数
$280.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109362449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F5Q2GK |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Thôn Xuân dục, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HAH |
| 企业英文名称 | HAH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân dục, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84936363662 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $275.2K |
| 中国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 印度 | 32 | $155.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $66.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granite | 印度 | 3 | $21.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 3 | $9.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| SHREE NAKODA TILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Reliance Export | 印度 | 1 | $5.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Akash Granimarbo Private Ltd. | 印度 | 1 | $3.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Varsha Stones International Private Ltd. | 印度 | 1 | $2.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.5K |
| 2025-09-22 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.4K |
| 2025-08-12 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.4K |
| 2025-07-25 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.4K |
| 2025-07-25 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.4K |
| 2025-07-25 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.5K |
| 2025-07-25 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.4K |
| 2025-07-25 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.5K |
| 2025-05-22 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.4K |
| 2025-05-12 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.4K |