HAH Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HAH

54
进口笔数
0
出口笔数
$280.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109362449
企查查编码QVN1F5Q2GK
成立日期2020-10-01
联系地址Thôn Xuân dục, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HAH
企业英文名称HAH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân dục, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84936363662
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度52$275.2K
中国2$5.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reliance Granito印度32$155.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd.印度9$66.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granite印度3$21.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Bharat Stones印度3$9.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$5.6K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
SHREE NAKODA TILES PRIVATE LIMITED印度1$5.5K花岗岩制品、简单切割花岗岩
SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED印度1$5.5K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
Reliance Export印度1$5.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Akash Granimarbo Private Ltd.印度1$3.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Varsha Stones International Private Ltd.印度1$2.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.5K
2025-09-22花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.4K
2025-08-12花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.4K
2025-07-25花岗岩制品Reliance Granito印度$3.4K
2025-07-25花岗岩制品Reliance Granito印度$3.4K
2025-07-25花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.5K
2025-07-25花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.4K
2025-07-25花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.5K
2025-05-22花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.4K
2025-05-12花岗岩制品Reliance Granito印度$3.4K

相关企业 · 同类产品

HAH Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →