IZI Home Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IZI HOME VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
8
进口笔数
1
出口笔数
$71.3K
进口金额
$64
出口金额
2026-04-08
最近进口
2023-11-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315206942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV61UDT |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Số 86A Đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IZI HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IZI HOME VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường 65, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84946676600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760410 | 非合金铝材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.2K |
| 中国台湾 | 5 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $64 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Xinfa Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Wuqiang County Huili Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 玻璃纤维布、涂层玻璃纤维布 |
| JITEN PLASTIC INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $8.1K | 合成纤维绳、人造纤维绳 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hecht International GmbH | 德国 | 1 | $64 | 非合金铝材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 合成纤维绳 | JITEN PLASTIC INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 合成纤维绳 | JITEN PLASTIC INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-24 | 其他金属锁 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-10-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-24 | 金属建筑配件 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $609 |
| 2025-10-24 | 其他金属锁 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $693 |
| 2025-10-24 | 其他铝制品 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2025-10-24 | 其他塑料建材 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 其他塑料建材 | FOSHAN XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $511 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |
| 2023-11-11 | 非合金铝材 | HECHT INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $4 |