Th Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

44
进口笔数
189
出口笔数
$280.7K
进口金额
$806.3K
出口金额
2026-07-06
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $33.1K · 9 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $26.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $26.0K · 9 笔2024-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $47.4K · 9 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 6 笔2025-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $47.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2026-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $52.8K · 8 笔2026-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $60.0K · 8 笔2026-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $26.6K · 7 笔2026-06进口 $12.4K · 2 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $42.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $21.3K · 6 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $33.1K · 9 笔2024-08进口 $10.8K · 1 笔出口 $26.4K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $26.0K · 9 笔2024-11进口 $3.0K · 3 笔出口 $9.7K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-02进口 $24.3K · 2 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $47.4K · 9 笔2025-06进口 $11.1K · 2 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $38.4K · 10 笔2025-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 6 笔2025-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $47.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 7 笔2026-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $27.8K · 3 笔出口 $52.8K · 8 笔2026-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $60.0K · 8 笔2026-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $26.6K · 7 笔2026-06进口 $12.4K · 2 笔出口 $15.0K · 6 笔2026-07进口 $23.9K · 1 笔出口 $42.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107545158
企查查编码QVNXPGJ42T
成立日期2016-08-24
联系地址Nhà số 3, ngách 42A, ngõ 132 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TH VINA
企业英文名称TH VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 3, ngách 42A, ngõ 132 Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84986986589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
846792气动工具零件
846729其他电动手工具
392690其他塑料制品
400811泡沫橡胶板
680520纸基研磨料
846711气动旋转手动工具
680421金刚石砂轮
846593木材研磨机
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680510织物基研磨粉
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
680520纸基研磨料
680423天然石磨轮
846792气动工具零件
846711气动旋转手动工具
846729其他电动手工具
846593木材研磨机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰30$142.2K
中国15$72.0K
瑞典8$27.9K
中国台湾22$26.5K
意大利8$7.1K
美国13$3.1K
德国3$695
新加坡1$323
日本2$319
英国2$299

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南187$791.1K
印度尼西亚1$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡42$280.6K研磨粉/粒、纸基研磨料
Empower SCM Ltd.中国1$112电力控制板、其他塑料制品
Paco Corp.韩国1$29织物基研磨粉、研磨粉/粒

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南59$400.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南22$125.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南29$98.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南14$53.6K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南19$39.0K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南22$32.8K电动机及零件、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南12$23.7K其他合金钢平板轧材、其他塑料制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南6$7.3K其他钢铁制品、电动机及零件
Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd.越南7$4.9K存储单元、其他塑料制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南2$1.4K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06气动工具零件Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国台湾$793
2026-07-06泡沫橡胶板Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.瑞典$9.3K
2026-07-06研磨粉/粒Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$3.2K
2026-07-06研磨粉/粒Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$3.0K
2026-07-06研磨粉/粒Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$4.3K
2026-07-06研磨粉/粒Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$3.3K
2026-06-29其他电动手工具Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国$10.2K
2026-06-26其他硫化橡胶制品Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国$137
2026-06-26电力控制板Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国$103
2026-06-26气动工具零件Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.中国台湾$277

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-31研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$368
2026-07-31研磨粉/粒Texon Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31其他合金钢条Texon Vietnam Co., Ltd.越南$767
2026-07-31气动旋转手动工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$752
2026-07-31气动旋转手动工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-07-31气动旋转手动工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他合金钢条Texon Vietnam Co., Ltd.越南$767
2026-07-31气动旋转手动工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31气动旋转手动工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Th Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →