Hoa Long Investment & Development JSC
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HòA LONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$28.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302182067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YX1DH6 |
| 成立日期 | 2008-06-24 |
| 联系地址 | A2.0609 Tầng 6, Toà nhà The Gold View, số 346 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HÒA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A2.0609 Tầng 6, Toà nhà The Gold View, số 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842838265329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.3K |
| 中国香港 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiu Fung Fat Trading Ltd. | 越南 | 2 | $17.3K | 其他椰子、葡萄柚和柚子 |
| CHIU FUNG FAT | 中国香港 | 1 | $10.8K | 柠檬及青柠、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 葡萄柚和柚子 | CHIU FUNG FAT | 中国香港 | $108 |
| 2025-05-21 | 其他椰子 | CHIU FUNG FAT | 中国香港 | $10.7K |
| 2025-01-20 | 其他香料 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $75 |
| 2025-01-20 | 其他椰子 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $8.3K |
| 2025-01-20 | 其他香料 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $75 |
| 2025-01-20 | 柠檬及青柠 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $199 |
| 2025-01-20 | 葡萄柚和柚子 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $155 |
| 2025-01-20 | 葡萄柚和柚子 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $117 |
| 2024-05-29 | 其他椰子 | CHIU FUNG FAT TRADING LTD | 越南 | $8.4K |