Mito Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 椰子油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITO GROUP
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318159264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB7JBFJ |
| 成立日期 | 2023-11-11 |
| 联系地址 | 163/29/45 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITO GROUP |
| 企业英文名称 | MITO GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, số 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0343004100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230650 | 椰子油渣 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 33 | $701.4K |
| 越南 | 11 | $199.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $55.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $246.6K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Rudra International | 印度 | 11 | $132.7K | 柚木原木、椰子油渣 |
| Sun Bio-Fuels Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $106.5K | 椰子油渣 |
| Naklank Enterprise | 印度 | 4 | $95.8K | 椰子油渣 |
| Sun Bio Fuels Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $88.3K | 椰子油渣 |
| Vital Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $63.7K | 椰子油渣 |
| Al Barakah Oil Refining | 孟加拉国 | 3 | $55.6K | 粗制椰子油、精油及浓缩物 |
| Rudra International | 越南 | 4 | $48.6K | 椰子油渣 |
| RK AGRO & FOOD | 2 | $40.3K | 椰子油渣 | |
| Neerva TraDelink LLP | 印度 | 2 | $36.0K | 椰子油渣 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 椰子油渣 | VITAL AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | — | $26.0K |
| 2026-04-20 | 椰子油渣 | NEEVA TRADELINK LLP | — | $24.4K |
| 2026-04-11 | 椰子油渣 | AMBERLAC PTE LTD | — | $22.1K |
| 2026-04-03 | 椰子油渣 | VITAL AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | — | $25.2K |
| 2026-03-25 | 椰子油渣 | INDU EXPORT CO LTD | — | $25.2K |
| 2026-03-04 | 椰子油渣 | RK AGRO & FOOD | — | $18.4K |
| 2026-03-03 | 椰子油渣 | J.B.T. IMPEX | — | $12.3K |
| 2026-03-03 | 椰子油渣 | FINSTAR OVERSEAS | — | $9.5K |
| 2026-02-24 | 椰子油渣 | VITAL AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | — | $12.5K |
| 2026-02-20 | 椰子油渣 | RUDRA INTERNATIONAL | 印度 | $11.2K |