Mito Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 椰子油渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITO GROUP

0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$1.25M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $224.4K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.9K · 11 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0318159264
企查查编码QVNUB7JBFJ
成立日期2023-11-11
联系地址163/29/45 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITO GROUP
企业英文名称MITO GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, số 202 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话0343004100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
230650椰子油渣
151311粗制椰子油
440220果壳木炭
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度33$701.4K
越南11$199.2K
孟加拉国3$55.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度4$246.6K果壳木炭、其他木炭
Rudra International印度11$132.7K柚木原木、椰子油渣
Sun Bio-Fuels Pvt. Ltd.印度4$106.5K椰子油渣
Naklank Enterprise印度4$95.8K椰子油渣
Sun Bio Fuels Pvt. Ltd.印度4$88.3K椰子油渣
Vital Agro Products Pvt. Ltd.印度3$63.7K椰子油渣
Al Barakah Oil Refining孟加拉国3$55.6K粗制椰子油、精油及浓缩物
Rudra International越南4$48.6K椰子油渣
RK AGRO & FOOD2$40.3K椰子油渣
Neerva TraDelink LLP印度2$36.0K椰子油渣

近期贸易明细

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29椰子油渣VITAL AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD$26.0K
2026-04-20椰子油渣NEEVA TRADELINK LLP$24.4K
2026-04-11椰子油渣AMBERLAC PTE LTD$22.1K
2026-04-03椰子油渣VITAL AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD$25.2K
2026-03-25椰子油渣INDU EXPORT CO LTD$25.2K
2026-03-04椰子油渣RK AGRO & FOOD$18.4K
2026-03-03椰子油渣J.B.T. IMPEX$12.3K
2026-03-03椰子油渣FINSTAR OVERSEAS$9.5K
2026-02-24椰子油渣VITAL AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD$12.5K
2026-02-20椰子油渣RUDRA INTERNATIONAL印度$11.2K

相关企业 · 同类产品

Mito Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →