TQ VIET NAM SERVICE & TRADING PRECISION MACHINERY CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI Cơ KHí CHíNH XáC TQ VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108229941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1CS016 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TQ VIET NAM SERVICE AND TRADING PRECISION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84965353680 |
| 邮箱 | truongdm1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | 12 | $14.1K | 其他印刷品、木托盘 |
| CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | 13 | $11.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $658 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $574 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $658 |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $659 |
| 2026-02-06 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $582 |
| 2026-02-06 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $66 |
| 2026-01-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH ENDO VIET NAM | 越南 | $659 |