Trung Ha Packaging & Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BAO Bì TRUNG Hà
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$186.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109882279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VNAKPR |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | nhà số 01 ngõ 08, Thôn Tằng My, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ TRUNG HÀ |
| 企业英文名称 | TRUNG HA PACKAGING AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | nhà số 01 ngõ 08, Thôn Tằng My, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84396871983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $186.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $156.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.8K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 木托盘 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 木托盘 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-13 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $75 |
| 2026-01-12 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 木托盘 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $75 |