TRINH PHAN INDUSTRIAL MFG TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT TMDV CôNG NGHIệP TRINH PHAN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315271589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E55TTS |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | 13 Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV CÔNG NGHIỆP TRINH PHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $15.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $15.4K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $426 | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $63 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $0 |
| 2026-03-03 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $84 |
| 2026-03-03 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $92 |
| 2026-03-03 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $12 |
| 2026-03-03 | 塑料管件 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1 |
| 2026-03-03 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $32 |
| 2026-03-03 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $42 |
| 2026-03-03 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $6 |