ELECTRICAL TRANSPORTATION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐIệN GIAO THôNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109872337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC54JQVR |
| 成立日期 | 2021-12-28 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 120 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | ELECTRICAL TRANSPORTATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 120 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84357525709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.4K |
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $955 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 印度 | 1 | $3.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| AMEYA HOLDING LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| VINA ENESOL CO LTD | 越南 | 1 | $955 | 铝电解电容、纸塑固定电容器 |
| SHENZHEN INCREASE INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $700 | 静止变流器 |
| MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $625 | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 匈牙利 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国 | $750 |
| 2026-02-11 | 其他电子IC | MACNICA CYTECH PTE LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-02-11 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 新加坡 | $875 |
| 2026-02-11 | 处理器及控制器 | MACNICA CYTECH PTE LTD | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-10-27 | 其他电子IC | AMEYA HOLDING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-19 | 铝电解电容 | VINA ENESOL CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-09-19 | 铝电解电容 | VINA ENESOL CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-09-19 | 铝电解电容 | VINA ENESOL CO LTD | 越南 | $480 |