Hiep Luc VN Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HIệP LựC VN
1
进口笔数
40
出口笔数
$17.4K
进口金额
$101.5K
出口金额
2025-03-17
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702975186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN248M552 |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Ô 18,lô C10,KDC Thuận Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIỆP LỰC VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 18, lô C10, KDC Thuận Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914471336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 851511 | 焊接设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $101.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 38 | $93.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 工业自动缝纫机 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-17 | 皮革加工机械 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-17 | 工业自动缝纫机 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-27 | 皮革加工机械 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $863 |
| 2026-03-27 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他缝纫机零件 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $92 |