Hoa Xuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 无石棉纤维水泥板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOA XUâN
1
进口笔数
50
出口笔数
$5.0K
进口金额
$1.64M
出口金额
2023-01-11
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG59907C |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Xóm 6 thôn Ngoại, Xã Minh Hòa, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOA XUÂN |
| 企业英文名称 | HOA XUAN SINGLE SHARE HOLDER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6 thôn Ngoại, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84967508325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681181 | 无石棉纤维水泥板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 39 | $1.46M |
| 科特迪瓦 | 5 | $50.9K |
| 马里 | 2 | $42.1K |
| 越南 | 2 | $31.0K |
| 几内亚 | 1 | $23.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erivankes Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $5.0K | 其他热带原木、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Adja Express Alu Commerce General Import Export | 多哥 | 11 | $469.4K | 无石棉纤维水泥板 |
| STE Citizen SARL | 多哥 | 11 | $446.7K | 无石棉纤维水泥板 |
| ETS Adja Express-Alu. Commerce General Import-Export | 多哥 | 11 | $342.0K | 无石棉纤维水泥板 |
| ETS Seydou & Fils Commerce General | 多哥 | 6 | $199.6K | 无石棉纤维水泥板、黄麻包装袋 |
| ETS Galaxy | 1 | $38.7K | 无石棉纤维水泥板 | |
| Etablissements Koureissy | 马里 | 1 | $27.2K | 无石棉纤维水泥板 |
| Etablissements Cisse Kalou SBK Commerce General | 几内亚 | 1 | $23.4K | 黄麻包装袋、无石棉纤维水泥板 |
| Vandam Africa SARL | 科特迪瓦 | 3 | $21.1K | 无石棉纤维水泥板、PVC单丝棒材 |
| Quincaillerie du Cenye | 科特迪瓦 | 1 | $17.6K | 无石棉纤维水泥板 |
| Enterprise Individuelle Commerce General Vente des Accessoires | 越南 | 1 | $17.0K | 无石棉纤维水泥板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 其他粗加工木材 | ERIVANKES CO. LTD | 加纳 | $5.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 无石棉纤维水泥板 | ETS ADJA EXPRESS-ALU. COMMERCE GENERAL IMPORT-EXPORT | 多哥 | $18.9K |
| 2026-01-14 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 科特迪瓦 | $3.4K |
| 2025-07-02 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 科特迪瓦 | $8.8K |
| 2025-07-02 | 无石棉纤维水泥板 | VANDAM AFRICA SARL | 科特迪瓦 | $8.8K |
| 2025-05-19 | 无石棉纤维水泥板 | QUINCAILLERIE DU CENYE | 科特迪瓦 | $17.6K |
| 2025-04-16 | 无石棉纤维水泥板 | ETS ADJA EXPRESS-ALU. COMMERCE GENERAL IMPORT-EXPORT | 多哥 | $9.0K |
| 2025-03-18 | 无石棉纤维水泥板 | HOMAXS COTE D IVOIRE | 越南 | $14.0K |
| 2024-11-07 | 无石棉纤维水泥板 | STE CITIZEN SARL | 多哥 | $66.7K |
| 2024-10-26 | 无石棉纤维水泥板 | ETS SEYDOU & FILS COMMRCE GENERAL | 多哥 | $31.5K |
| 2024-08-15 | 无石棉纤维水泥板 | ETS ADJA EXPRESS ALU COMMERCE GENERAL IMPORT EXPORT | 多哥 | $82.3K |