Son Tay Forest Products Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần lâm sản Sơn Tây

8
进口笔数
252
出口笔数
$506.4K
进口金额
$7.89M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $523.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $427.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 8 笔2025-07进口 $124.1K · 1 笔出口 $137.6K · 8 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $134.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 10 笔2025-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $169.4K · 9 笔2025-11进口 $225.1K · 3 笔出口 $260.9K · 10 笔2025-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $410.2K · 11 笔2026-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $292.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $180.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.2K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $427.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $409.4K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $334.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.2K · 8 笔2025-07进口 $124.1K · 1 笔出口 $137.6K · 8 笔2025-08进口 $200 · 1 笔出口 $134.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.6K · 10 笔2025-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $169.4K · 9 笔2025-11进口 $225.1K · 3 笔出口 $260.9K · 10 笔2025-12进口 $55.9K · 1 笔出口 $410.2K · 11 笔2026-01进口 $71.9K · 1 笔出口 $292.3K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.8K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0500435062
企查查编码QVN1Q80AYM
成立日期2002-12-04
联系地址Số 15, đường Phú Nhi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN SƠN TÂY
企业英文名称SON TAY FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, đường Phú Nhi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842433832055
传真0433835540
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本181.17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
440729其他热带木材
440910成型针叶木
440719其他针叶木
4407996mm以上木材
4407116mm以上松木
440929其他非针叶木
441920木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$506.2K
中国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾166$4.69M
越南71$2.44M
中国10$701.9K
韩国5$49.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD中国香港7$506.2K其他粗加工木材
Guangsheng Co., Ltd.中国1$200塑料管件、绝缘电线

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾121$3.61M6mm以上木材、其他薄木板
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南71$2.44M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Shyang Shing Enterprise Co., Ltd.越南42$958.6K6mm以上木材、非针叶木LVL
Yufeng Hong Kong Holding Co., Ltd.中国9$602.4K6mm以上木材
CHUNG LIEN FOREST CORP中国台湾3$122.9K6mm以上木材、成型针叶木
0847ee1342371ff94fb77756499b611a1$99.5K
Ktt Korea Co., Ltd.韩国5$49.7K6mm以上木材、其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$23.3K
2026-01-08其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$38.1K
2026-01-08其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$10.5K
2025-12-16其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$21.0K
2025-12-16其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$16.5K
2025-12-16其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$13.5K
2025-12-16其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$4.9K
2025-11-14其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$15.4K
2025-11-14其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$32.1K
2025-11-14其他粗加工木材YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD美国$36.8K

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$5.0K
2026-04-23其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$2.9K
2026-04-23其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$15.8K
2026-04-23其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$5.3K
2026-04-23其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$2.6K
2026-04-23其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$21.7K
2026-04-21成型针叶木SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.8K
2026-04-21成型针叶木SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.4K
2026-04-16其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$796
2026-04-16其他热带木材CHUNG LIEN TIMBER CORP中国台湾$1.4K

相关企业 · 同类产品

Son Tay Forest Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →