Son Tay Forest Products Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần lâm sản Sơn Tây
8
进口笔数
252
出口笔数
$506.4K
进口金额
$7.89M
出口金额
2026-01-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500435062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q80AYM |
| 成立日期 | 2002-12-04 |
| 联系地址 | Số 15, đường Phú Nhi, Phường Lê Lợi, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM SẢN SƠN TÂY |
| 企业英文名称 | SON TAY FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường Phú Nhi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842433832055 |
| 传真 | 0433835540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 181.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441920 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $506.2K |
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 166 | $4.69M |
| 越南 | 71 | $2.44M |
| 中国 | 10 | $701.9K |
| 韩国 | 5 | $49.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 中国香港 | 7 | $506.2K | 其他粗加工木材 |
| Guangsheng Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 塑料管件、绝缘电线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | 121 | $3.61M | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 71 | $2.44M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 42 | $958.6K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| Yufeng Hong Kong Holding Co., Ltd. | 中国 | 9 | $602.4K | 6mm以上木材 |
| CHUNG LIEN FOREST CORP | 中国台湾 | 3 | $122.9K | 6mm以上木材、成型针叶木 |
| 0847ee1342371ff94fb77756499b611a | 1 | $99.5K | ||
| Ktt Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $49.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $23.3K |
| 2026-01-08 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $38.1K |
| 2026-01-08 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $10.5K |
| 2025-12-16 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $21.0K |
| 2025-12-16 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $16.5K |
| 2025-12-16 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $13.5K |
| 2025-12-16 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $4.9K |
| 2025-11-14 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $15.4K |
| 2025-11-14 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $32.1K |
| 2025-11-14 | 其他粗加工木材 | YU FEEN HONG KONG HOLDINGS LTD | 美国 | $36.8K |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $21.7K |
| 2026-04-21 | 成型针叶木 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 成型针叶木 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-04-16 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $796 |
| 2026-04-16 | 其他热带木材 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $1.4K |