Nguyen Phuong Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHươNG THàNH
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107735705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT42W0R |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Đường 420, Khu Đồng Mỵ, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHƯƠNG THÀNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHUONG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 420, Khu Đồng Mỵ, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 983111034 |
| 邮箱 | ctynguyenphuongthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 20 | $1.39M |
| 比利时 | 9 | $629.4K |
| 欧盟 | 2 | $420.3K |
| 中非 | 1 | $61.8K |
| 德国 | 1 | $27.8K |
| 匈牙利 | 1 | $26.7K |
| 捷克 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vdc Vof | 比利时 | 4 | $545.3K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 8 | $507.1K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Lebrun Bois S.A. | 比利时 | 5 | $388.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 4 | $349.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| AJ Wood | 法国 | 2 | $184.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 法国 | 1 | $174.8K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 2 | $114.4K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| ITS WOOD ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $83.7K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Michels B.V. | 比利时 | 2 | $81.9K | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| Prime Forests | 比利时 | 2 | $76.5K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 法国 | $68.7K |
| 2026-04-24 | 其他粗加工木材 | TIMBERLINK APS | 法国 | $68.7K |
| 2026-02-10 | 其他粗加工木材 | AJ Wood | 法国 | $90.0K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $6.4K |
| 2026-01-20 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $11.2K |
| 2026-01-20 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $21.8K |
| 2026-01-20 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $8.4K |
| 2026-01-20 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $20.8K |
| 2026-01-20 | 其他粗加工木材 | ITS WOOD ASIA LTD | 法国 | $11.2K |