Fuhoa Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 7mm以上铝合金丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA

73
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315491496
企查查编码QVNWS00C0T
成立日期2019-01-21
联系地址Số 254 Đường Minh Phụng, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FUHOA
企业英文名称FUHOA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 254 Đường Minh Phụng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84938883642
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605217mm以上铝合金丝
280469硅含量<99.99%
760120未锻轧铝合金
810411未锻轧镁
811100锰制品
811229锻造铬制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$2.08M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PC Silicon Co., Ltd.越南8$390.5K硅含量<99.99%、初级硅氧烷
AMG Aluminium Master Alloys China Ltd.中国12$321.5K7mm以上铝合金丝、锰制品
KMS International Ltd.中国10$316.6K硅含量<99.99%、未锻轧镁
Brolan Metallik Co., Ltd.中国13$308.7K7mm以上铝合金丝、未锻轧铝合金
Hunda International Holding Co., Ltd.中国5$277.4K未锻轧镁、硅含量<99.99%
Nantong Angshen Metal Materials Co., Ltd.中国9$127.1K未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝
KMS INTERNATIONAL LTD中国香港2$101.0K硅含量<99.99%、7mm以上铝合金丝
Dinalu International HK Ltd.中国6$71.9K未锻轧镁、未锻轧铝合金
Xiamen JCX Import & Export Co., Ltd.中国2$67.1K硅含量<99.99%、硅铁(≤55%硅)
UniHexa Ltd.中国3$23.6K未锻轧镁、未锻轧铝合金

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-217mm以上铝合金丝AMG ALUMINIUM MASTER ALLOYS CHINA LTD中国$12.2K
2026-04-217mm以上铝合金丝AMG ALUMINIUM MASTER ALLOYS CHINA LTD中国$12.2K
2026-03-197mm以上铝合金丝NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-02-09锻造铬制品NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD中国$2.9K
2026-02-09锰制品NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD中国$4.3K
2026-01-21硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$67.5K
2026-01-09锰制品NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD中国$2.0K
2026-01-097mm以上铝合金丝NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD中国$6.9K
2026-01-06硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$13.5K
2026-01-06硅含量<99.99%KMS INTERNATIONAL LTD中国$19.9K

相关企业 · 同类产品

Fuhoa Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →