Fuhoa Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 7mm以上铝合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FUHOA
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315491496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS00C0T |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Số 254 Đường Minh Phụng, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FUHOA |
| 企业英文名称 | FUHOA SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 254 Đường Minh Phụng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84938883642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760521 | 7mm以上铝合金丝 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 811100 | 锰制品 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PC Silicon Co., Ltd. | 越南 | 8 | $390.5K | 硅含量<99.99%、初级硅氧烷 |
| AMG Aluminium Master Alloys China Ltd. | 中国 | 12 | $321.5K | 7mm以上铝合金丝、锰制品 |
| KMS International Ltd. | 中国 | 10 | $316.6K | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
| Brolan Metallik Co., Ltd. | 中国 | 13 | $308.7K | 7mm以上铝合金丝、未锻轧铝合金 |
| Hunda International Holding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $277.4K | 未锻轧镁、硅含量<99.99% |
| Nantong Angshen Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.1K | 未锻轧铝合金、7mm以上铝合金丝 |
| KMS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $101.0K | 硅含量<99.99%、7mm以上铝合金丝 |
| Dinalu International HK Ltd. | 中国 | 6 | $71.9K | 未锻轧镁、未锻轧铝合金 |
| Xiamen JCX Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.1K | 硅含量<99.99%、硅铁(≤55%硅) |
| UniHexa Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 未锻轧镁、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 7mm以上铝合金丝 | AMG ALUMINIUM MASTER ALLOYS CHINA LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 7mm以上铝合金丝 | AMG ALUMINIUM MASTER ALLOYS CHINA LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-19 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-09 | 锻造铬制品 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 锰制品 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-21 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $67.5K |
| 2026-01-09 | 锰制品 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 7mm以上铝合金丝 | NANTONG ANGSHEN METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-06 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-06 | 硅含量<99.99% | KMS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.9K |