NGOC KE ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NGọC Kế
19
进口笔数
0
出口笔数
$199.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900863461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2V1W1J |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số nhà 10 ngõ 10 Khu Lò Rèn, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGỌC KẾ |
| 企业英文名称 | NGOC KE ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 ngõ 10 Khu Lò Rèn, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84911279636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $199.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI GAOYUANSHAN FOOD CO LTD | 中国 | 8 | $83.9K | 干木耳、干香菇 |
| XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | 7 | $82.1K | 保藏伞菌菇、干木耳 |
| GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | 2 | $19.0K | 干银耳、干香菇 |
| SUIZHOU YONG YI FOOD CO.,LTD | 中国 | 2 | $14.3K | 干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-10 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-05-03 | 干木耳 | GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-04-24 | 干木耳 | GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-04-10 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-10 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-04-10 | 干木耳 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-03-14 | 干木耳 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-01-31 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-31 | 干香菇 | XIXIA SHENGHUANG FOOD CO LTD | 中国 | $6.8K |