Seoul Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Seoul
11
进口笔数
0
出口笔数
$63.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311929429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65QJYXF |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | Số 111/11 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOUL |
| 企业英文名称 | SEOUL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 217/70/15 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84835268099 |
| 传真 | 0835268098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $63.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYFC Machinery Equipment (Shenyang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.8K | 土方机械零件、8425机械零件 |
| E CO LTD | 中国 | 2 | $16.7K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Manta Equipment (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 土方机械零件、电力控制板 |
| Shanghai Mido Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 云母粉、灌装封口机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| BC MAVOSEA International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 计量计数器 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 电力控制板、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-13 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI MIDO INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $280 |