Khang Ninh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Khang Ninh
112
进口笔数
93
出口笔数
$829.8K
进口金额
$316.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
38
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201562030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ7DU68 |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | Số 3A/919 Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHANG NINH |
| 企业英文名称 | KHANG NINH IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A/919 Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842252838809 |
| 邮箱 | info@khangninhimport-export.com |
| 官网 | xnkkhangninh.com |
| 传真 | 02253559519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848320 | 轴承座 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $717.0K |
| 日本 | 15 | $40.2K |
| 意大利 | 12 | $37.5K |
| 英国 | 2 | $12.4K |
| 捷克 | 1 | $7.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 3 | $3.8K |
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 匈牙利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $311.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wafangdian Bearing Co., Ltd. | 中国 | 24 | $383.5K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Dalian Zhixin Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.0K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Ltd. | 中国香港 | 16 | $47.4K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 15 | $32.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 绝缘电线、钢绞线缆 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Electro Adda S.p.A. | 意大利 | 3 | $20.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 其他纺织制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 4 | $5.4K | 其他电气开关、阀门龙头 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $152.7K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 24 | $82.0K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $80.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 工业称重机30-5000公斤 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 测量仪器零件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-02 | 60伏以下继电器 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-02 | 测量仪器零件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-04-02 | 60伏以下继电器 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-02 | 60伏以下继电器 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $25 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $3.6K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $132 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | — | $98 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-04-23 | 其他数学仪器 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $976 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-04-23 | 塑料管 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $438 |