Viet Nhat Motors Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà MáY LIêN DOANH KANGAROO
174
进口笔数
0
出口笔数
$8.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900285100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT5U1HE |
| 成立日期 | 2008-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY LIÊN DOANH KANGAROO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842436281699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,885.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $6.20M |
| 韩国 | 15 | $1.90M |
| 越南 | 20 | $85.1K |
| 马来西亚 | 1 | $995 |
| 日本 | 2 | $546 |
| 印度尼西亚 | 1 | $64 |
| 泰国 | 2 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Dongbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.41M | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Hefei Hefa Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.36M | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.30M | 燃气炊具、电力控制板 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 4 | $1.06M | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $839.7K | 其他化学制剂、其他功能机器 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $469.6K | 家具配件、非木制家具件 |
| Zhejiang Kebo Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $275.0K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Zhongshan Chongde Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.5K | 电热水器、电热器具零件 |
| Ningbo Rowin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.0K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $29.9K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $75.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 制冷压缩机 | HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD | 中国 | $75.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | Kum Yang Materials Co., Ltd. | 韩国 | $45.5K |