Viet Nhat Motors Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHà MáY LIêN DOANH KANGAROO

174
进口笔数
0
出口笔数
$8.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $874.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $822.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $604.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $455.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $600.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $646.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.54M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $874.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $822.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $604.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $279.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $455.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $600.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $646.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.54M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900285100
企查查编码QVNKT5U1HE
成立日期2008-04-24
联系地址Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY LIÊN DOANH KANGAROO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Vĩnh Lộc, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842436281699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,885.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841430制冷压缩机
853650其他电气开关
391740塑料管件
848180阀门龙头
841350其他往复泵
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848130止回阀
903210自动控制仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$6.20M
韩国15$1.90M
越南20$85.1K
马来西亚1$995
日本2$546
印度尼西亚1$64
泰国2$42

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Dongbei Trading Co., Ltd.中国21$1.41M制冷压缩机、高压继电器
Hefei Hefa Trading Co., Ltd.中国22$1.36M其他塑料制品、其他电气开关
Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd.中国9$1.30M燃气炊具、电力控制板
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国4$1.06M聚酯短纤、聚酯单丝纱
Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国9$839.7K其他化学制剂、其他功能机器
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国5$469.6K家具配件、非木制家具件
Zhejiang Kebo Electrical Appliances Co., Ltd.中国12$275.0K阀门龙头、其他电气开关
Zhongshan Chongde Electric Co., Ltd.中国5$102.5K电热水器、电热器具零件
Ningbo Rowin Import & Export Co., Ltd.中国5$98.0K其他电气开关、阀门龙头
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南15$37.6K印刷标签、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$8.1K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$16.0K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$29.9K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-04-29制冷压缩机HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD中国$75.3K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-04-29制冷压缩机HUBEI DONGBEI TRADING CO LTD中国$75.3K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$45.5K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$16.0K
2026-04-29其他化学制剂Kum Yang Materials Co., Ltd.韩国$45.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Motors Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →