Duc Anh Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ ĐứC ANH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$86.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101547663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0QRB1N |
| 成立日期 | 2004-10-01 |
| 联系地址 | Phòng 309, nhà C3, tập thể ban Cơ yếu Chính Phủ, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | duc anh technology development and investment Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51, Ngõ 1, Đường Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa - Thi công, xây dựng các công trình điện, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng; - Trang trí nội, ngoại thất công trình; - Sản xuất phần mềm; - Tích hợp mạng cục bộ (LAN, WAN); - Thiết kế trang Web; - Mua bán, lắp đặt, bảo dưỡng, bảo trì máy móc, trang thiết bị ngành điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, viễn thông, linh kiện máy tính, máy văn phòng; - Mua bán và lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng trang thiết bị và hệ thống giám sát, mã số mã vạch, quản lý nhân sự, chấm công; - Các dịch vụ thiết kế đồ họa quảng cáo (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Quảng cáo thương mại; - Mua bán vật tư, trang thiết bị ngành in; - In và các dịch vụ liên quan đến in; - Nghiên cứu, phân tích thị trường; - Tư vấn hỗ trợ phát triển thương hiệu; - Dịch vụ tư vấn về quản lý kinh doanh; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84982017805 |
| 邮箱 | sanxuat.ducanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $86.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $86.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $672 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-04-13 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-03-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-03-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |