Tinh Ha Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 非在业
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$243.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702249127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAJD953 |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu phố 12, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG NAM LONG HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Khu phố 12, Phường Dương Đông(Hết hiệu lực), An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84339730258 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $243.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 46 | $243.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $468 |
| 2026-03-28 | 测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-03-24 | 测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-06 | 测量仪器零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $534 |
| 2025-12-26 | 其他数学仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-25 | 测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-22 | 测量仪器 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-11-14 | 测量仪器零件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |