Hai Anh Production & General Trade Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DVTM TổNG HợP HảI ANH
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300238568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AAT038 |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DVTM TỔNG HỢP HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH PRODUCTION AND GENERAL TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84907915668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu United Energy Co., Ltd. | 中国 | 16 | $800.9K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Qihong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $741.0K | 仪表零件及附件、铜铸件 |
| Xin Zhi Run Trade (Suqian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.0K | 仪表零件及附件、铝电解电容 |
| Wenzhou Sinco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.7K | 铜铸件、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-26 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-13 | 仪表零件及附件 | CHENGDU UNITED ENERGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-07 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-07 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-07 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-05-07 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-06 | 仪表零件及附件 | CHENGDU UNITED ENERGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-03-06 | 仪表零件及附件 | CHENGDU UNITED ENERGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-03 | 仪表零件及附件 | WENZHOU SINCO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |