VINATRA TRADING LOGISTICS TRANSPORT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI GIAO NHậN VậN TảI VINATRA
2
进口笔数
1
出口笔数
$41.4K
进口金额
$58.0K
出口金额
2023-12-12
最近进口
2023-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312240656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1CG6K5 |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | 16A Hồ Bá Phấn, Khu phố 3, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN VẬN TẢI VINATRA |
| 企业英文名称 | VINATRA TRADING LOGISTICS TRANSPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16A Hồ Bá Phấn, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0839115838 |
| 传真 | 0839115840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $35.9K |
| 中国 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $58.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rak Ceramics P.J.S.C. | 阿联酋 | 1 | $35.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| FOSHAN PEGASUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OEL DISTRIBUTION (PERAK) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $58.0K | 种子分选机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 非木预制建筑 | FOSHAN PEGASUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-03-17 | 钢铁卫浴器具 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $603 |
| 2023-03-17 | 阀门龙头 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $16 |
| 2023-03-17 | 阀门龙头 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $304 |
| 2023-03-17 | 阀门龙头 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $1.0K |
| 2023-03-17 | 钢铁卫浴器具 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $299 |
| 2023-03-17 | 钢铁卫浴器具 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $1.1K |
| 2023-03-17 | 钢铁卫浴器具 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $21 |
| 2023-03-17 | 钢铁卫浴器具 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $214 |
| 2023-03-17 | 阀门龙头 | Rak Ceramics P.J.S.C. | 新西兰 | $180 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 种子分选机 | OEL DISTRIBUTION (PERAK) SDN BHD | 马来西亚 | $29.0K |
| 2023-04-25 | 种子分选机 | OEL DISTRIBUTION (PERAK) SDN BHD | 马来西亚 | $29.0K |