Liva Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIVA VIệT NAM
- 邮箱1
36
进口笔数
1
出口笔数
$2.12M
进口金额
$200
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-08-22
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104999467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0QPMHK |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 78, ngõ 76, tổ 12, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIVA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kho B3.1 Số nhà 63 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 02485888545 |
| 邮箱 | ketoan.livat102018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.99M |
| 泰国 | 1 | $88.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国澳门 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUA YI (MACAU) LTD | 中国澳门 | 15 | $672.2K | 窗式/壁挂空调、通信设备零件 |
| Ju Yuen (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 6 | $516.8K | 其他制冷设备、彩色电视接收机 |
| Mingcai New Century (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $352.5K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Ningbo Fudu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.9K | 其他塑料制品、贱金属脚轮 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $218.4K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Thai Habel Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.9K | 彩色电视接收机、其他塑料制品 |
| PT HARTONO ISTANA TEKNOLOGI | 印度尼西亚 | 2 | $50.5K | 家用冰箱、非压缩式冰箱 |
| Jin Pin Electrical Co., Ltd. Zhuhai SEZ | 中国 | 3 | $373 | 10kg以下全自动洗衣机、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NO 102 G FLOOR | 中国澳门 | 1 | $200 | 彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 通信设备零件 | MINGCAI NEW CENTURY (HK) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-14 | 瓦楞纸箱 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 非CRT显示器 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | NINGBO FUDA INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 彩色电视接收机 | NO 102 G FLOOR | 中国澳门 | $200 |