An Binh Medical Equipment & Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế Và KHOA HọC AN BìNH
159
进口笔数
3
出口笔数
$1.57M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-18
最近出口
35
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108474358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJURCN3 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Ngõ 2, Đường Hà Trì 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ KHOA HỌC AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH MEDICAL EQUIPMENT AND SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 dãy M tổ 2 khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02462534399 |
| 邮箱 | loctran@yteanbinh.com.vn |
| 传真 | 02462531455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 382100 | 培养基 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $1.04M |
| 英国 | 23 | $415.3K |
| 美国 | 21 | $94.1K |
| 法国 | 2 | $7.4K |
| 韩国 | 1 | $5.2K |
| 意大利 | 1 | $4.9K |
| 新加坡 | 3 | $2.1K |
| 丹麦 | 5 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primer Design Ltd. | 英国 | 21 | $406.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Yaneng Bioscience (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $355.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Xi'an Tianlong Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $186.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| TargetingOne Technology (Beijing) Corp. | 中国 | 11 | $177.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| YIKON (HK) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $127.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Xiamen Zeesan Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Hygiena Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Worthcare Medical Ltd. | 中国 | 4 | $44.6K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| MP Biomedicals Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $4.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Cryos International | 丹麦 | 5 | $1.7K | 其他诊断试剂、器官提取物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MP Biomedicals Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.2K | 毒素及微生物培养物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | XIAN TIANLONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 混合机 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2024-09-06 | 分析仪器 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-09-06 | 混合机 | MP BIOMEDICALS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $250 |