Southern Medical Equipment & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và ĐầU Tư Y Tế PHươNG NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$615.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309932833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF7UMTB |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Số 27 Đường 2, khu dân cư Sông Giồng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN MEDICAL EQUIPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường 2, khu dân cư Sông Giồng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02854037807 |
| 邮箱 | info@southerngroup.vn |
| 官网 | tbytphuongnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $228.2K |
| 美国 | 18 | $220.8K |
| 日本 | 3 | $77.0K |
| 韩国 | 7 | $63.3K |
| 中国 | 6 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMS S.r.l. | 意大利 | 13 | $228.2K | 其他塑料制品、零售清洁粉剂 |
| High Technology Inc. | 美国 | 17 | $206.0K | 诊断试剂、光学辐射仪器 |
| Sumisho Metalex Corporation | 日本 | 3 | $77.0K | 光电阴极管、X射线管 |
| JPI Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $32.3K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| DK Medical Systems Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.0K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| High Technology, Inc. | 意大利 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、旋转排量泵 |
| Inbody Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| E Com Technology Ltd. | 中国 | 2 | $10 | 其他半导体介质、已录制光碟 |
| E-Com Technology Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他媒体、已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 诊断试剂 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $109 |
| 2026-01-20 | 其他医疗器具 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $276 |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 非炉用碳电极 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $446 |
| 2026-01-20 | 诊断试剂 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $177 |
| 2026-01-20 | 非炉用碳电极 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $510 |
| 2026-01-20 | 其他医疗器具 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $52 |
| 2026-01-20 | 诊断试剂 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $410 |
| 2026-01-20 | 非炉用碳电极 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $446 |
| 2026-01-20 | 诊断试剂 | HIGH TECHNOLOGY INC | 美国 | $156 |