Southern Medical Equipment & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và ĐầU Tư Y Tế PHươNG NAM

49
进口笔数
0
出口笔数
$654.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $85.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309932833
企查查编码QVNVF7UMTB
成立日期2010-04-20
联系地址Số 27 Đường 2, khu dân cư Sông Giồng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN MEDICAL EQUIPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27 Đường 2, khu dân cư Sông Giồng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02854037807
邮箱info@southerngroup.vn
官网tbytphuongnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
854519非炉用碳电极
902214医用X射线设备
382219诊断试剂
732690其他钢铁制品
901890其他医疗器具
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$247.2K
意大利13$228.2K
日本3$77.0K
韩国7$63.3K
中国6$26.2K
瑞典1$12.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMS S.r.l.意大利13$228.2K诊断试剂、光学辐射仪器
High Technology Inc.美国18$215.4K诊断试剂、光学辐射仪器
Sumisho Metalex Corporation日本3$77.0K钛粉、光电阴极管
JPI Healthcare Co., Ltd.韩国5$32.3KX射线装置及零件、医用X射线设备
Rayto Life & Analytical Sciences Co., Ltd.中国3$26.2K诊断试剂、其他诊断试剂
DK Medical Systems Co., Ltd.韩国1$25.0K医用X射线设备、X射线装置及零件
HIGH TECHNOLOGY,INC美国1$17.1K零售清洁粉剂、诊断试剂
High Technology, Inc.意大利1$14.8K其他塑料制品、旋转排量泵
Boule Medical AB瑞典1$12.0K诊断试剂、其他诊断试剂
E-Com Technology Ltd.中国3$20已录制光碟、其他半导体介质

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10分析仪器Boule Medical AB瑞典$12.0K
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$62
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$34
2026-05-06分析仪器High Technology Inc.美国$7.5K
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$988
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$179
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$162
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$773
2026-05-06诊断试剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$1.3K
2026-05-06零售清洁粉剂HIGH TECHNOLOGY,INC美国$506

相关企业 · 同类产品

Southern Medical Equipment & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →