Interlink S&S
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 针织服装零件
越南 · 在业
- 邮箱22
5
进口笔数
8
出口笔数
$92.2K
进口金额
$165
出口金额
2024-11-28
最近进口
2025-06-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109842501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC8GKK0 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 118, ngõ 203, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&S INTERLINK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118, ngõ 203, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84829618469 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $92.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $165 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PB Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.3K | 其他寝具、棉制床品 |
| Everpia Joint Stock Co., Branch | 越南 | 1 | $24.9K | 其他寝具、其他材料床垫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everpia Joint Stock Co., Branch | 越南 | 8 | $165 | 聚氨酯泡沫塑料、聚酯混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $712 |
| 2024-10-17 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-10-17 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2024-09-25 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-25 | 25-70克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-09-25 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-21 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $23.5K |
| 2024-08-21 | 70-150克非织造布 | PB GLOBAL CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2023-02-15 | 塑料涂层织物 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $24.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 未印刷标签 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $3 |
| 2025-06-26 | 针织服装零件 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $1 |
| 2025-06-26 | 其他拉链 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $39 |
| 2024-11-28 | 非织造标签 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $0 |
| 2024-11-28 | 轻质无纺布 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $6 |
| 2024-11-28 | 塑料衣着附件 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $0 |
| 2024-11-28 | 未印刷标签 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $0 |
| 2024-11-28 | 自粘塑料片 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $0 |
| 2024-11-28 | 其他拉链 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $0 |
| 2024-11-28 | 其他窄幅织物 | EVERPIA JOINT STOCK CO BRANCH | 越南 | $0 |