Semba Tohka Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMBA TOHKA VIệT NAM
72
进口笔数
56
出口笔数
$576.9K
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-03-25
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603623715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSAP25M |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Đường N1-1, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMBA TOHKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEMBA TOHKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-1, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513201032 |
| 邮箱 | h_hosaka@sembatohka.co.jp |
| 传真 | 02513201001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 309.8545亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 210310 | 酱油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210310 | 酱油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $245.6K |
| 中国 | 14 | $163.8K |
| 日本 | 16 | $100.0K |
| 印度 | 12 | $67.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $939.3K |
| 印度尼西亚 | 8 | $216.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $11.4K |
| 新加坡 | 3 | $93 |
| 越南 | 1 | $15 |
| 马来西亚 | 2 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIKEVITA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $209.8K | 其他化学制剂、980000 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 11 | $151.0K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Yamasa Corporation | 日本 | 9 | $78.9K | 酱油、其他杂环化合物 |
| Shakti Chemicals | 印度 | 7 | $66.6K | 非钠亚硫酸盐 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 18 | $30.1K | 其他化学制剂、其他食品制剂 | |
| Sakamoto Yakuhin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.2K | 火花点火发动机零件、卤代苯酚衍生物 |
| Wuxi Land Mechanical & Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他硬塑料管 |
| Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.0K | 其他植物提取物、混合调味料 |
| Shree Shakti Industries | 印度 | 2 | $911 | 滑轮飞轮、糖果制造机械 |
| Rikevita M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $552 | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semba Tohka Industries Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 33 | $800.1K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| PT Nagase Impor Ekspor Indonesia | 印度尼西亚 | 7 | $209.0K | 染料颜料、ABS共聚物 |
| Semba Tohka Industries Tokyo Branch | 日本 | 5 | $143.9K | 其他糖混合物、高压塑料软管 |
| DKSH (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $11.4K | 其他零售药品、零售杀虫剂 |
| UFI Masuya Nusantara Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $7.5K | 混合调味料、其他香料 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 4 | $1.4K | 980000、其他化学制剂 | |
| Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 干杂蘑菇、3公斤内绿茶 |
| RIKEVITA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2 | 加工植物油、其他化学制剂 |
| Nakajima Sama | 日本 | 1 | $1 | 其他化学制剂 |
| Riken Vitamin Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $431 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $74 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $215 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $144 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $99 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $339 |
| 2026-03-03 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $359 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他糖混合物 | P T NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他糖混合物 | P T NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-03-25 | 其他糖混合物 | P T NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.3K |
| 2026-03-25 | 其他糖混合物 | P T NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | — | $142 |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | — | $122 |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | — | $121 |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | RIKEVITA (SINGAPORE) PTE LTD | — | $40 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | Semba Tohka Industries Co., Ltd. Tokyo Branch | — | $4.7K |
| 2025-12-30 | 酱油 | PT UFI MASUYA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $7.5K |