Semba Tohka Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEMBA TOHKA VIệT NAM

89
进口笔数
68
出口笔数
$640.0K
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-23
最近出口
15
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.1K · 4 笔出口 $361 · 1 笔2024-06进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 12 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-09进口 $25.5K · 5 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $106.8K · 5 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 4 笔出口 $91.9K · 3 笔2025-04进口 $180 · 2 笔出口 $15 · 2 笔2025-05进口 $910 · 1 笔出口 $73.8K · 3 笔2025-06进口 $31.4K · 2 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 6 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-11进口 $11.5K · 6 笔出口 $102.0K · 3 笔2025-12进口 $62.9K · 10 笔出口 $142.9K · 5 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $426 · 1 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2026-06进口 $43.2K · 3 笔出口 $175.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-01进口 $10 · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-03进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.1K · 4 笔出口 $361 · 1 笔2024-06进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 12 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $37.5K · 2 笔2024-09进口 $25.5K · 5 笔出口 $69.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-12进口 $27.2K · 2 笔出口 $106.8K · 5 笔2025-01进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 4 笔出口 $91.9K · 3 笔2025-04进口 $180 · 2 笔出口 $15 · 2 笔2025-05进口 $910 · 1 笔出口 $73.8K · 3 笔2025-06进口 $31.4K · 2 笔出口 $36.3K · 2 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 6 笔出口 $35.6K · 1 笔2025-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $38.6K · 2 笔2025-11进口 $11.5K · 6 笔出口 $102.0K · 3 笔2025-12进口 $62.9K · 10 笔出口 $142.9K · 5 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $426 · 1 笔2026-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 2 笔2026-06进口 $43.2K · 3 笔出口 $175.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603623715
企查查编码QVNCSAP25M
成立日期2019-01-31
联系地址Đường N1-1, KCN Long Đức, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEMBA TOHKA VIỆT NAM
企业英文名称SEMBA TOHKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N1-1, KCN Long Đức, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842513201032
邮箱h_hosaka@sembatohka.co.jp
传真02513201001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本309.8545亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
283220非钠亚硫酸盐
170230葡萄糖浆
210310酱油
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
130219其他植物提取物
340490人造蜡
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
210690其他食品制剂
382499其他化学制剂
071430高淀粉薯蓣
210310酱油
330499其他护肤品
071239干杂蘑菇
0902103公斤内绿茶
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚45$270.3K
中国14$163.8K
日本17$119.0K
印度13$86.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本40$1.12M
印度尼西亚12$300.2K
柬埔寨2$11.4K
新加坡3$93
越南1$15
马来西亚3$2

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rikevita (Malaysia) Sdn. Bhd.19$234.8K其他化学制剂、980000
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国11$151.0K葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Yamasa Corporation日本10$97.9K酱油、其他杂环化合物
Shakti Chemicals印度8$85.9K非钠亚硫酸盐
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.19$34.9K其他化学制剂、其他食品制剂
Sakamoto Yakuhin Kogyo Co., Ltd.日本3$14.2K火花点火发动机零件、卤代苯酚衍生物
Wuxi Land Mechanical & Power Engineering Co., Ltd.中国2$12.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本3$6.0K其他植物提取物、混合调味料
SHREE SHAKTI INDUSTRIES印度2$911滑轮飞轮、糖果制造机械
Rikevita M Sdn. Bhd.马来西亚7$581980000、其他化学制剂

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semba Tohka Industries Co., Ltd. Tokyo Branch日本36$837.7K其他糖混合物、其他食品制剂
NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA印度尼西亚10$285.3K丙烯共聚物、ABS共聚物
Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本4$178.1K高淀粉薯蓣、干杂蘑菇
Semba Tohka Industries Tokyo Branch5$143.9K其他糖混合物、高压塑料软管
PT UFI MASUYA NUSANTARA印度尼西亚2$14.9K混合调味料、酱油
DKSH (Cambodia) Ltd.柬埔寨2$11.4K其他零售药品、零售杀虫剂
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.4$1.4K980000、其他化学制剂
RIKEVITA (M) SDN BHD马来西亚2$2铁钢罐<50升、丙二醇
Nakajima Sama日本1$1其他化学制剂
Riken Vitamin Co., Ltd.新加坡1$1其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18酱油Yamasa Corporation日本$19.0K
2026-06-10人造蜡Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.2K
2026-06-10人造蜡Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$3.2K
2026-06-10人造蜡Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$153
2026-06-10人造蜡Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$253
2026-06-02非钠亚硫酸盐Shakti Chemicals印度$19.3K
2026-03-13其他化学制剂Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$1.1K
2026-03-13其他化学制剂Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$3.0K
2026-03-13其他化学制剂Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$2.1K
2026-03-13其他化学制剂Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.马来西亚$431

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23高淀粉薯蓣Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$58.9K
2026-06-22高淀粉薯蓣Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$58.9K
2026-06-19其他糖混合物Semba Tohka Industries Co., Ltd. Tokyo Branch—$18.8K
2026-06-15其他糖混合物Semba Tohka Industries Co., Ltd. Tokyo Branch—$18.8K
2026-06-05其他糖混合物Semba Tohka Industries Co., Ltd. Tokyo Branch—$124
2026-06-02其他糖混合物NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA印度尼西亚$1.6K
2026-06-02其他糖混合物NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA印度尼西亚$18.1K
2026-05-18高淀粉薯蓣Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$60.2K
2026-05-14其他糖混合物NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA印度尼西亚$1.6K
2026-05-14其他糖混合物NAGASE IMPOR EKSPOR INDONESIA印度尼西亚$18.1K

相关企业 · 同类产品

Semba Tohka Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →