KOMACHI TRADING SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RAKUSHOU VIệT NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$111.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109961202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQGF5TX |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Số 12 Ngõ 268/31/18 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RAKUSHOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAKUSHOU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Ngõ 268/31/18 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0916061888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $111.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | 8 | $56.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $46.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | 2 | $4.6K | 其他气动发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-07 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $11.6K |
| 2026-03-02 | 其他陶瓷制品 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $5.1K |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 测量仪器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-09 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | $2.2K |