SIGMA TECHNOLOGY & TRADE VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Sigma Việt Nam
2
进口笔数
29
出口笔数
$11.8K
进口金额
$66.4K
出口金额
2025-10-01
最近进口
2025-12-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300661452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CD8HQB |
| 成立日期 | 2011-07-19 |
| 联系地址 | Thôn Đinh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SIGMA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đinh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983202074 |
| 邮箱 | sales1@sigmavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $66.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU FENGYANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 合金钢棒材、不锈钢圆棒 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 14 | $47.3K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 15 | $19.1K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 冷轧不锈钢 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-07 | 热轧钢窄带 | CHANGSHU FENGYANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-11-07 | 冷轧碳钢带 | CHANGSHU FENGYANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-07 | 热轧钢窄带 | CHANGSHU FENGYANG SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.7K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $626 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.8K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.2K |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN LIQUID COMBUSTION TECHNOLOGY VIET NAM (MST: 1501117635) | — | $1.1K |
| 2026-02-05 | 自行车制动器及零件 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |