Medipang Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDIPANG VINA
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$290.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109176072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTBSD8H |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, thửa đất số 101, tờ bản đồ 66, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDIPANG VINA |
| 企业英文名称 | MEDIPANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Thửa đất số 311, tờ bản đồ số 90, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84982604350 |
| 邮箱 | medipangvina2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $290.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dami Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $266.3K | 其他钢铁制品、铝制结构体及部件 |
| Damil Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $185 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $58 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $95 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $470 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | DAMI CO LTD | 韩国 | $244 |