Vinh Khang Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vĩnh Khang Phát
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.1K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702400660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYTPS49 |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 668, tờ bản đồ số 10, khu phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH KHANG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 668, tờ bản đồ số 10, khu phố Ba Tri, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84913635580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Hill Designs Pty Ltd | 越南 | 2 | $14.3K | 其他水泥制品 |
| Spring Hill Designs Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.8K | 其他水泥制品、其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 澳大利亚 | $28 |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2025-08-26 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 澳大利亚 | $30 |
| 2024-11-15 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-15 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-11-15 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-11-15 | 其他水泥制品 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 越南 | $251 |
| 2024-11-15 | 其他座椅 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 澳大利亚 | $136 |
| 2024-11-15 | 其他座椅 | SPRING HILL DESIGNS PTY LTD | 澳大利亚 | $339 |