Thinh Phat Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gốm Thịnh Phát
- 邮箱1
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$667.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603192392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8JRU7V |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Tổ 21, ấp Bắc Hòa, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, ấp Bắc Hòa, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84937720957 |
| 邮箱 | sales@thinhphatpottery.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $658.1K |
| 美国 | 3 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innogreen | 韩国 | 55 | $658.1K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| LF International Ltd. | 美国 | 1 | $6.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| BLAZ BOWLZ | 美国 | 2 | $2.2K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $342 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $338 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $891 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $462 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $441 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $248 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $258 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $168 |
| 2026-04-29 | 其他水泥制品 | INNOGREEN | 韩国 | $454 |