BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 聚甲醛
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KHOA HọC Kỹ THUậT HóA CHấT BảO LIêN
1
进口笔数
1
出口笔数
$89.6K
进口金额
$72.1K
出口金额
2024-11-15
最近进口
2024-11-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900379072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BX183A |
| 成立日期 | 2005-09-23 |
| 联系地址 | Đường số 7, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA CHẤT BẢO LIÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02763898387 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 192亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 270730 | 煤焦油馏分 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $89.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $72.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $72.1K | 聚甲醛、环氧树脂 |
| 57b909ad47488c872d0eec314bbedccd | 1 | $16.0K | ||
| Bao Lien Chemical Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 改性油脂、天然硫酸钡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $72.1K | 改性油脂、天然硫酸钡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他聚酰胺 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2024-11-15 | 硝酸纤维素 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $661 |
| 2024-11-15 | 初级硅氧烷 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $216 |
| 2024-11-15 | 其他饱和聚酯 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2024-11-15 | 环氧树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $12.6K |
| 2024-11-15 | 环氧树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2024-11-15 | 聚甲醛 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2024-11-15 | 环氧树脂 | — | 中国台湾 | $16.0K |
| 2024-11-15 | 蜜胺树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2024-11-15 | 其他不饱和聚酯 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $31 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 其他聚酰胺 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-11-15 | 硝酸纤维素 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $661 |
| 2024-11-15 | 初级硅氧烷 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $216 |
| 2024-11-15 | 其他饱和聚酯 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-11-15 | 环氧树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2024-11-15 | 环氧树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2024-11-15 | 聚甲醛 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-11-15 | 蜜胺树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-11-15 | 其他不饱和聚酯 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-11-15 | 环氧树脂 | BAO LIEN CHEMICAL SCIENCE TECHNOLOGY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.6K |